khóc mướn

Học thuật
Thân thiện
khóc mướn

Một người đàn ông khóc mướn trong một đám tang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm nghề khóc thuê: Chỉ người được thuê để khóc trong các đám tang, đặc biệt của những gia đình giàu có thời xưa, với mục đích thể hiện sự thương tiếc trang trọng cho tang lễ.
    • Hành động khóc thuê: Chỉ việc khóc thương người chết không phải người thân để nhận tiền công.
  2. Động từ:

    • Làm nghề khóc thuê: Hành động tham gia vào việc khóc lóc, than vãn trong đám tang của người lạ để đổi lấy tiền thù lao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong xã hội phong kiến, nghề "khóc mướn" khá phổ biếnmột số vùng. (Trong xã hội phong kiến, nghề "khóc mướn" khá phổ biếnmột số vùng.)
    • ta từng một "khóc mướn" nổi tiếng với giọng khóc ai oán. ( ta từng một "khóc mướn" nổi tiếng với giọng khóc ai oán.)
  • Động từ:

    • hoàn cảnh khó khăn, phải đi "khóc mướn" ở các đám ma nhà giàu. ( hoàn cảnh khó khăn, phải đi "khóc mướn" ở các đám ma nhà giàu.)
    • Tục lệ thuê người "khóc mướn" đã dần mai một. (Tục lệ thuê người "khóc mướn" đã dần mai một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Chỉ hành động thể hiện sự đau buồn, thương tiếc một cách không chân thật, mục đích nào đó chứ không xuất phát từ tình cảm thật.
    • Anh đừng "khóc mướn" thế, chuyện đâu còn đó. (Anh đừng "khóc mướn" thế, chuyện đâu còn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Khóc thuê: Cách nói khác, đồng nghĩa với "khóc mướn".
  • Kẻ khóc mướn: Cụm danh từ nhấn mạnh người thực hiện hành động này.
  • Nghề khóc mướn: Chỉ công việc, nghề nghiệp này.
Từ đồng nghĩa
  • Khóc thuê: Cùng chỉ việc khóc để lấy tiền công.
  • Khóc đám ma (nhưng không nhất thiết "mướn"): Hành động khóc trong đám tang.
Từ trái nghĩa
  • Khóc thật: Khóc xuất phát từ nỗi đau, tình cảm chân thật.
  • Khóc thương: Thể hiện sự tiếc thương thực sự.
Thành ngữ liên quan
  • Khóc mướn, cười thuê: Thành ngữ mở rộng, chỉ việc biểu lộ cảm xúc (buồn, vui) một cách giả tạo tiền hoặc lợi ích.
    • Đừng tin vào những biểu cảm "khóc mướn, cười thuê" ấy. (Đừng tin vào những biểu cảm "khóc mướn, cười thuê" ấy.)
khóc mướn

Một người đàn ông khóc mướn trong một đám tang.

  1. Khóc người dưng để lấy tiền trong những đám ma nhà giàu ngày trước.

Proverbs and Idioms